T E N N I S

An Giang

Liên Hệ

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ ND 1350 (31/05/2026)
Danh sách thi đấu
  • 04/05/2026
  • /
  • 10h

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ ND 1350 (31/05/2026)

Danh sách thi đấu
  • 04/05/2026
  • /
  • 10h

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ ND 1300 (10/05/2026)

Danh sách thi đấu
  • 04/05/2026
  • /
  • 10h

DANH SÁCH ĐĂNG KÝ NHÁNH 2 1250 (30/05/2026)

TOP MIN 1420

ĐỨC AN GIANG

01

Max 1250
0
14/05/2026
Min 1420
820
14/05/2026
Liên hệ
Số điện thoại
PHÚC AUTO

02

Max 1250
0
14/05/2026
Min 1420
800
14/05/2026
Liên hệ
Số điện thoại
HÒA ĐỒNG THÁP

03

Max 1250
0
14/05/2026
Min 1420
800
14/05/2026
Liên hệ
Số điện thoại
CƯỜNG TRI TÔN

04

Max 1250
0
14/05/2026
Min 1420
760
14/05/2026
Liên hệ
Số điện thoại
TÀI NGÁO

05

Max 1250
0
14/05/2026
Min 1420
760
14/05/2026
Liên hệ
Số điện thoại
DIỄN ĐÀN TENNIS AN GIANG

BẢNG ĐIỂM VĐV

Bảng Điểm Nam

Cập nhật: 14/05/2026

XEM TOÀN BỘ
TOP TÊN VĐV
01
ĐỨC AN GIANG ĐỨC AN GIANG
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 0 1380-1400 820 Min 1420 820 Đôi Nam Nữ 0
02
HÒA ĐỒNG THÁP HÒA ĐỒNG THÁP
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 0 1380-1400 800 Min 1420 800 Đôi Nam Nữ 0
03
PHÚC AUTO PHÚC AUTO
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 760 1380-1400 770 Min 1420 800 Đôi Nam Nữ 0
04
CƯỜNG TRI TÔN CƯỜNG TRI TÔN
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 760 1380-1400 760 Min 1420 760 Đôi Nam Nữ 0
05
TÀI NGÁO TÀI NGÁO
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 760 1380-1400 760 Min 1420 760 Đôi Nam Nữ 0
06
KIỆT KTC KIỆT KTC
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 750 1380-1400 750 Min 1420 750 Đôi Nam Nữ 0
07
HOÀNG TC HOÀNG TC
Max 1250 0 1280-1300 0 1320-1350 750 1380-1400 750 Min 1420 750 Đôi Nam Nữ 0
08
SƠN ROGER SƠN ROGER
Max 1250 0 1280-1300 720 1320-1350 730 1380-1400 740 Min 1420 740 Đôi Nam Nữ 0
09
THIÊN PANGA THIÊN PANGA
Max 1250 0 1280-1300 720 1320-1350 720 1380-1400 720 Min 1420 720 Đôi Nam Nữ 0
10
DOLLA CAO DOLLA CAO
Max 1250 0 1280-1300 720 1320-1350 720 1380-1400 720 Min 1420 720 Đôi Nam Nữ 0

Bảng Điểm Nữ

Cập nhật: 14/05/2026

XEM TOÀN BỘ
TOP TÊN VĐV
01
NHƯ LX NHƯ LX
Nam Nữ 1200 620 Nam Nữ 1220-1280 620 Nam Nữ Min 1300 640 Đôi Nam Nữ 620
02
TÝ TT TÝ TT
Nam Nữ 1200 580 Nam Nữ 1220-1280 590 Nam Nữ Min 1300 600 Đôi Nam Nữ 600
03
TÚ ANH TÚ ANH
Nam Nữ 1200 580 Nam Nữ 1220-1280 590 Nam Nữ Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 590
04
NGUYỆT CT NGUYỆT CT
Nam Nữ 1200 580 Nam Nữ 1220-1280 590 Nam Nữ Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 590
05
THANH LACOST THANH LACOST
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 580
06
THƯ KỲ THƯ KỲ
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
07
HOA NATI HOA NATI
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
08
VY 2 LÚA VY 2 LÚA
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
09
HUỆ CHI HUỆ CHI
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
10
LIỄU CA LIỄU CA
Nam Nữ 1200 570 Nam Nữ 1220-1280 580 Nam Nữ Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580